thiết đồ

thiết đồ

Thiết đồ này cho thấy cấu trúc bên trong của một ngôi nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản vẽ cắt ngang, mặt cắt: "thiết đồ" chỉ một bản vẽ kỹ thuật thể hiện hình dạng bên trong của một vật thể hoặc cấu trúc sau khi được cắt ngang qua một mặt phẳng tưởng tượng. Thuật ngữ này thường dùng trong kiến trúc, xây dựng, khí để mô tả chi tiết bên trong của công trình hoặc máy móc.
    • Hình cắt, mặt cắt: "thiết đồ" cũng có thể được hiểu hình ảnh hoặc sơ đồ thể hiện phần bị cắt của một vật thể, giúp người xem thấy cấu trúc bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ sư yêu cầu xem thiết đồ của tòa nhà để kiểm tra hệ thống ống nước. (Kỹ sư yêu cầu xem bản vẽ mặt cắt của tòa nhà để kiểm tra hệ thống ống nước.)
    • Thiết đồ máy móc cho thấy vị trí các bộ phận bên trong. (Bản vẽ cắt ngang máy móc cho thấy vị trí các bộ phận bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiết đồ dọc": mặt cắt dọc, bản vẽ cắt theo chiều dài của vật thể.

    • Thiết đồ dọc của cầu đường giúp đánh giá độ dốc kết cấu. (Bản vẽ mặt cắt dọc của cầu đường giúp đánh giá độ dốc kết cấu.)
  • "thiết đồ ngang": mặt cắt ngang, bản vẽ cắt theo chiều ngang.

    • Thiết đồ ngang của ngôi nhà thể hiện bố trí phòng ốc. (Bản vẽ mặt cắt ngang của ngôi nhà thể hiện bố trí phòng ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mặt cắt (danh từ): hình ảnh hoặc bản vẽ thể hiện phần bị cắt của một vật thểđồng nghĩa phổ biến với "thiết đồ" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Mặt cắt của cột tông cho thấy cốt thép bên trong. (Mặt cắt của cột tông cho thấy cốt thép bên trong.)
  • Bản vẽ kỹ thuật (danh từ): bản vẽ chi tiết dùng trong xây dựng khí, bao gồm cả thiết đồ.

    • Bản vẽ kỹ thuật gồm nhiều loại, trong đó thiết đồ. (Bản vẽ kỹ thuật gồm nhiều loại, trong đó mặt cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt cắt: hình cắt, bản vẽ cắt ngang.
  • Hình cắt: hình ảnh thể hiện phần bị cắt của vật thể.
  • Sơ đồ cắt: bản vẽ đơn giản hóa thể hiện cấu trúc bên trong.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thiết đồ". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật chuyên ngành.)

Từ chứa "thiết đồ"